ecclesiastical calendar

Học thuật
Thân thiện
ecclesiastical calendar

The church follows the ecclesiastical calendar to plan its yearly services.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lịch đốc: Một hệ thống lịch được sử dụng trong các nhà thờ đốc giáo để xác định tổ chức các ngày lễ, mùa phụng vụ, ngày ăn chay các lễ hội tôn giáo trong suốt một năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The date for Easter is determined using the ecclesiastical calendar. (Ngày lễ Phục Sinh được xác định bằng cách sử dụng lịch đốc.)
    • Priests follow the ecclesiastical calendar to prepare for religious services. (Các linh mục tuân theo lịch đốc để chuẩn bị cho các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "according to the ecclesiastical calendar": theo lịch đốc.

    • Advent begins on a different Sunday each year according to the ecclesiastical calendar. (Mùa Vọng bắt đầu vào một Chủ Nhật khác nhau mỗi năm theo lịch đốc.)
  • "feast day in the ecclesiastical calendar": ngày lễ trong lịch đốc.

    • Saint Patrick's Day is an important feast day in the ecclesiastical calendar. (Ngày Thánh Patrick một ngày lễ quan trọng trong lịch đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Liturgical calendar (n): lịch phụng vụ (thường dùng thay thế với nghĩa tương tự).
  • Church calendar (n): lịch nhà thờ (cách gọi thông thường khác).
Từ đồng nghĩa
  • Christian calendar: lịch đốc giáo.
  • Church year: năm phụng vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Moveable feast: lễ di động (chỉ các ngày lễ không cố định hàng năm theo lịch dân sự, thay đổi dựa trên lịch đốc, như Lễ Phục Sinh).
    • Easter is a moveable feast based on the ecclesiastical calendar. (Lễ Phục Sinh một lễ di động dựa trên lịch đốc.)
ecclesiastical calendar

The church follows the ecclesiastical calendar to plan its yearly services.

Noun
  1. lịch đốc - chỉ ra ngày ăn chay lễ hội

Từ đồng nghĩa